đánh chuông
Định nghĩa
- Động từ:
- Tác động vào chuông để phát ra âm thanh: "đánh chuông" là hành động dùng tay, dùi, hoặc cơ chế tự động để làm cho chuông kêu.
- Phát tín hiệu bằng âm thanh chuông: Hành động này thường được dùng để báo hiệu giờ giấc, sự kiện, hoặc triệu tập mọi người.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ phát ra tiếng chuông vào mỗi sáng chủ nhật.)
- (Đồng hồ phát ra âm thanh chuông vào lúc 12 giờ trưa.)
- (Người gác cổng làm chuông kêu để báo hiệu giờ học kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đánh chuông báo": hành động đánh chuông để thông báo một sự việc khẩn cấp hoặc quan trọng.
- Cảnh sát đánh chuông báo cháy để mọi người sơ tán. (Cảnh sát phát tín hiệu chuông để thông báo hỏa hoạn và yêu cầu mọi người di tản.)
"đánh chuông cầu nguyện": hành động đánh chuông trong các nghi lễ tôn giáo để mời gọi cầu nguyện.
- Tu viện đánh chuông cầu nguyện vào lúc hoàng hôn. (Tu viện phát ra tiếng chuông để mời gọi cầu nguyện vào buổi chiều tối.)
Biến thể và từ gần giống
Chuông (danh từ): vật bằng kim loại, hình ống hoặc nón, khi gõ phát ra tiếng kêu.
- Chuông chùa có âm thanh trầm ấm. (Chuông ở chùa có tiếng kêu trầm và ấm áp.)
Đánh (động từ): tác động lực vào vật gì đó (như đánh trống, đánh đàn).
- Anh ấy đánh trống rất giỏi. (Anh ấy chơi trống rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Rung chuông: hành động làm cho chuông kêu bằng cách lắc hoặc tác động nhẹ.
- Cô ấy rung chuông để gọi người hầu. (Cô ấy làm chuông kêu để gọi người hầu.)
- Gõ chuông: hành động dùng vật cứng gõ vào chuông.
- Học sinh gõ chuông báo hiệu giờ ra chơi. (Học sinh gõ vào chuông để báo hiệu giờ ra chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Đánh chuông trước cửa quan: (thành ngữ) hành động kêu gọi, báo tin cho người có thẩm quyền.
- Ông ấy đánh chuông trước cửa quan để tố cáo hành vi tham nhũng. (Ông ấy kêu gọi cơ quan chức năng để báo cáo hành vi tham nhũng.)